capital of mozambique

capital of mozambique

Maputo is the capital of Mozambique.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Mozambique: "capital of Mozambique" chỉ thành phố thủ đô lớn nhất của quốc gia Mozambique, nằmphía nam châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Maputo thủ đô của Mozambique.)
  • (Thủ đô của Mozambique một thành phố cảng nhộn nhịp trên Ấn Độ Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Mozambique was established": thủ đô của Mozambique được thành lập.
    • The capital of Mozambique was established as a Portuguese settlement in the 18th century. (Thủ đô của Mozambique được thành lập như một khu định cư của người Bồ Đào Nha vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (danh từ): thủ đô, thủ phủ (một thành phố trung tâm chính trị của một quốc gia).

    • Every country has a capital. (Mỗi quốc gia đều một thủ đô.)
  • Mozambique (danh từ riêng): quốc gia Mozambique.

    • Mozambique is located in southeastern Africa. (Mozambique nằmphía đông nam châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Maputo: tên chính thức của thủ đô Mozambique.
    • Maputo is the capital of Mozambique. (Maputo thủ đô của Mozambique.)
  • Thủ phủ của Mozambique: cách gọi tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "go to the capital of Mozambique": đi đến thủ đô của Mozambique.

    • They decided to go to the capital of Mozambique for the conference. (Họ quyết định đi đến thủ đô của Mozambique cho hội nghị.)
  • "live in the capital of Mozambique": sốngthủ đô của Mozambique.

    • She has been living in the capital of Mozambique for five years. ( ấy đã sốngthủ đô của Mozambique được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "capital of Mozambique".